Nghĩa tiếng Việt
được ban phước, linh thiêng
Đừng chỉ tra "blessed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deserving of worship or divine favor
Câu ví dụ
The ancient tree is regarded as a blessed symbol of strength and longevity .
Cây cổ thụ được coi là biểu tượng được ban phước của sức mạnh và tuổi thọ.
Luyện tập
"blessed" nghĩa là gì?