blessed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được ban phước, linh thiêng
🎯
Đừng chỉ tra "blessed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
deserving of worship or divine favor
✏️
Câu ví dụ
The ancient tree is regarded as a blessed symbol of strength and longevity .
Cây cổ thụ được coi là biểu tượng được ban phước của sức mạnh và tuổi thọ.
✅
Luyện tập

"blessed" nghĩa là gì?