agnostic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất khả tri
🎯
Đừng chỉ tra "agnostic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) believing that the existence of God or supernatural is unknown and unknowable
✏️
Câu ví dụ
Her agnostic beliefs shaped her approach to spiritual questions with humility and skepticism .
Niềm tin bất khả tri của cô đã định hình cách tiếp cận của cô đối với các câu hỏi tâm linh với sự khiêm tốn và hoài nghi.
✅
Luyện tập

"agnostic" nghĩa là gì?