Nghĩa tiếng Việt
bất khả tri
Đừng chỉ tra "agnostic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) believing that the existence of God or supernatural is unknown and unknowable
Câu ví dụ
Her agnostic beliefs shaped her approach to spiritual questions with humility and skepticism .
Niềm tin bất khả tri của cô đã định hình cách tiếp cận của cô đối với các câu hỏi tâm linh với sự khiêm tốn và hoài nghi.
Luyện tập
"agnostic" nghĩa là gì?