Nghĩa tiếng Việt
mục vụ, liên quan đến nhiệm vụ mục vụ
Đừng chỉ tra "pastoral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or characteristic of the duties, setting, or concerns of a Christian minister
Câu ví dụ
Pastoral visits to the sick and elderly are an important aspect of the church 's outreach ministry .
Những chuyến thăm mục vụ đến người bệnh và người già là một khía cạnh quan trọng trong công tác truyền giáo của nhà thờ.
Luyện tập
"pastoral" nghĩa là gì?