pastoral

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mục vụ, liên quan đến nhiệm vụ mục vụ
🎯
Đừng chỉ tra "pastoral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or characteristic of the duties, setting, or concerns of a Christian minister
✏️
Câu ví dụ
Pastoral visits to the sick and elderly are an important aspect of the church 's outreach ministry .
Những chuyến thăm mục vụ đến người bệnh và người già là một khía cạnh quan trọng trong công tác truyền giáo của nhà thờ.
✅
Luyện tập

"pastoral" nghĩa là gì?