cogent

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, hợp lý
🎯
Đừng chỉ tra "cogent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of cases, statements, etc.) capable of making others believe that something is true with the use of logic and reasoning
✏️
Câu ví dụ
The article presented a cogent analysis of the economic challenges .
Bài báo trình bày một phân tích thuyết phục về những thách thức kinh tế.
✅
Luyện tập

"cogent" nghĩa là gì?