Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, hợp lý
Đừng chỉ tra "cogent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of cases, statements, etc.) capable of making others believe that something is true with the use of logic and reasoning
Câu ví dụ
The article presented a cogent analysis of the economic challenges .
Bài báo trình bày một phân tích thuyết phục về những thách thức kinh tế.
Luyện tập
"cogent" nghĩa là gì?