discernible

/dɪˈsɝnəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể nhận biết, có thể nhìn thấy
🎯
Đừng chỉ tra "discernible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being seen or observed
✏️
Câu ví dụ
The crack in the wall was discernible once the dust settled .
Vết nứt trên tường có thể nhìn thấy được một khi bụi đã lắng xuống.
✅
Luyện tập

"discernible" nghĩa là gì?