irritable

/ˈɪɹətəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ cáu, dễ bực bội
🎯
Đừng chỉ tra "irritable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
prone to annoyance or frustration
✏️
Câu ví dụ
The hot weather made everyone in the office irritable and cranky .
Thời tiết nóng bức khiến mọi người trong văn phòng trở nên cáu kỉnh và khó chịu.
✅
Luyện tập

"irritable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States