Nghĩa tiếng Việt
dễ cáu, dễ bực bội
Đừng chỉ tra "irritable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
prone to annoyance or frustration
Câu ví dụ
The hot weather made everyone in the office irritable and cranky .
Thời tiết nóng bức khiến mọi người trong văn phòng trở nên cáu kỉnh và khó chịu.
Luyện tập
"irritable" nghĩa là gì?