grim

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ảm đạm, u ám
🎯
Đừng chỉ tra "grim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
experiencing or creating a sense of sadness or hopelessness in a situation or atmosphere
✏️
Câu ví dụ
The abandoned house had a grim, eerie atmosphere that sent shivers down their spines .
Ngôi nhà bỏ hoang có một bầu không khí ảm đạm và kỳ lạ khiến họ rùng mình.
✅
Luyện tập

"grim" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States