Nghĩa tiếng Việt
ảm đạm, u ám
Đừng chỉ tra "grim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
experiencing or creating a sense of sadness or hopelessness in a situation or atmosphere
Câu ví dụ
The abandoned house had a grim, eerie atmosphere that sent shivers down their spines .
Ngôi nhà bỏ hoang có một bầu không khí ảm đạm và kỳ lạ khiến họ rùng mình.
Luyện tập
"grim" nghĩa là gì?