Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh, kìm nén
Đừng chỉ tra "subdued" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a calm or restrained manner
Câu ví dụ
His subdued demeanor during the meeting made it difficult to gauge his true feelings .
Thái độ điềm tĩnh của anh ấy trong cuộc họp khiến khó đoán được cảm xúc thật sự của anh ấy.
Luyện tập
"subdued" nghĩa là gì?