envious

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghen tị, đố kỵ
🎯
Đừng chỉ tra "envious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling unhappy or resentful because someone has something one wants
✏️
Câu ví dụ
He felt envious watching his neighbor drive away in a brand new sports car .
Anh ấy cảm thấy ghen tị khi nhìn thấy hàng xóm lái chiếc xe thể thao mới tinh đi xa.
✅
Luyện tập

"envious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States