Nghĩa tiếng Việt
đáng ghét, ghê tởm
Đừng chỉ tra "hateful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by strong feelings of dislike and annoyance
Câu ví dụ
Despite attempts at reconciliation , the siblings remained locked in a cycle of hateful arguments .
Mặc dù có những nỗ lực hòa giải, anh chị em vẫn bị mắc kẹt trong một chu kỳ tranh cãi đầy hận thù.
Luyện tập
"hateful" nghĩa là gì?