intermittent

/ˌɪntɝˈmɪtənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gián đoạn, không liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "intermittent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
repeatedly starting and stopping, in short, irregular intervals
✏️
Câu ví dụ
His internet connection was intermittent, making it difficult to stream videos without interruptions .
Kết nối internet của anh ấy không ổn định, khiến việc phát video không bị gián đoạn trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"intermittent" nghĩa là gì?