Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, không thường xuyên
Đừng chỉ tra "sporadic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring from time to time, in an irregular manner
Câu ví dụ
We experienced sporadic internet connectivity issues during the storm .
Chúng tôi gặp phải các vấn đề kết nối internet thỉnh thoảng trong cơn bão.
Luyện tập
"sporadic" nghĩa là gì?