sporadic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, không thường xuyên
🎯
Đừng chỉ tra "sporadic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring from time to time, in an irregular manner
✏️
Câu ví dụ
We experienced sporadic internet connectivity issues during the storm .
Chúng tôi gặp phải các vấn đề kết nối internet thỉnh thoảng trong cơn bão.
✅
Luyện tập

"sporadic" nghĩa là gì?