relentless

/ɹɪˈɫɛntɫɪs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không khoan nhượng, không mệt mỏi
🎯
Đừng chỉ tra "relentless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) never stopping or giving up
✏️
Câu ví dụ
The coach was relentless in pushing the players to improve their performance .
Huấn luyện viên đã không khoan nhượng trong việc thúc đẩy các cầu thủ cải thiện thành tích của họ.
✅
Luyện tập

"relentless" nghĩa là gì?