Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
Đừng chỉ tra "unceasing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuing forever or for an indefinite period of time
Câu ví dụ
The unceasing vigilance of the security team ensured the event remained safe .
Sự cảnh giác không ngừng của đội bảo vệ đảm bảo sự kiện diễn ra an toàn.
Luyện tập
"unceasing" nghĩa là gì?