unceasing

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "unceasing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuing forever or for an indefinite period of time
✏️
Câu ví dụ
The unceasing vigilance of the security team ensured the event remained safe .
Sự cảnh giác không ngừng của đội bảo vệ đảm bảo sự kiện diễn ra an toàn.
✅
Luyện tập

"unceasing" nghĩa là gì?