Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
Đừng chỉ tra "incessant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening or continuing without interruption or stopping
Câu ví dụ
The incessant barking of the dog next door kept them awake all night .
Tiếng sủa liên tục của con chó nhà bên khiến họ thức trắng đêm.
Luyện tập
"incessant" nghĩa là gì?