incessant

/ˌɪnˈsɛsənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "incessant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening or continuing without interruption or stopping
✏️
Câu ví dụ
The incessant barking of the dog next door kept them awake all night .
Tiếng sủa liên tục của con chó nhà bên khiến họ thức trắng đêm.
✅
Luyện tập

"incessant" nghĩa là gì?