Nghĩa tiếng Việt
không gián đoạn, liên tục
Đừng chỉ tra "uninterrupted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring without any breaks or pauses
Câu ví dụ
The uninterrupted growth of the company 's profits over the years was remarkable .
Sự tăng trưởng liên tục trong lợi nhuận của công ty qua nhiều năm là đáng chú ý.
Luyện tập
"uninterrupted" nghĩa là gì?