uninterrupted

/ˌənɪnɝˈəptɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không gián đoạn, liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "uninterrupted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring without any breaks or pauses
✏️
Câu ví dụ
The uninterrupted growth of the company 's profits over the years was remarkable .
Sự tăng trưởng liên tục trong lợi nhuận của công ty qua nhiều năm là đáng chú ý.
✅
Luyện tập

"uninterrupted" nghĩa là gì?