cyclical

/ˈsaɪkɫɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo chu kỳ, tuần hoàn
🎯
Đừng chỉ tra "cyclical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring in a repeated sequence, often following a pattern
✏️
Câu ví dụ
Historical trends show that political power shifts tend to be cyclical, with periods of dominance followed by opposition .
Xu hướng lịch sử cho thấy rằng sự thay đổi quyền lực chính trị có xu hướng theo chu kỳ, với các giai đoạn thống trị sau đó là sự phản đối.
✅
Luyện tập

"cyclical" nghĩa là gì?