Nghĩa tiếng Việt
không thể vượt qua, không thể khắc phục
Đừng chỉ tra "insurmountable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
too great to be overcome or dealt with successfully
Câu ví dụ
He was determined to achieve his dream , even when the obstacles appeared insurmountable.
Anh ấy quyết tâm đạt được ước mơ của mình, ngay cả khi những trở ngại dường như không thể vượt qua.
Luyện tập
"insurmountable" nghĩa là gì?