insurmountable

/ˌɪnsɝˈmaʊntəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể vượt qua, không thể khắc phục
🎯
Đừng chỉ tra "insurmountable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
too great to be overcome or dealt with successfully
✏️
Câu ví dụ
He was determined to achieve his dream , even when the obstacles appeared insurmountable.
Anh ấy quyết tâm đạt được ước mơ của mình, ngay cả khi những trở ngại dường như không thể vượt qua.
✅
Luyện tập

"insurmountable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Intensity