cataclysmic

/ˌkætəˈkɫɪzmɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảm khốc, tàn phá
🎯
Đừng chỉ tra "cataclysmic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing widespread destruction
✏️
Câu ví dụ
A cataclysmic shift in the climate is predicted to occur over the next century .
Một sự thay đổi thảm khốc trong khí hậu được dự đoán sẽ xảy ra trong thế kỷ tới.
✅
Luyện tập

"cataclysmic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Intensity