Nghĩa tiếng Việt
dữ tợn, hung dữ
Đừng chỉ tra "ferocious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely aggressive or intense in appearance or behavior
Câu ví dụ
The politician faced ferocious criticism from opponents during the debate .
Chính trị gia đã đối mặt với sự chỉ trích dữ dội từ các đối thủ trong cuộc tranh luận.
Luyện tập
"ferocious" nghĩa là gì?