Nghĩa tiếng Việt
có tính hướng dẫn, giáo dục
Đừng chỉ tra "instructive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing useful information or guidance, often with the intention of teaching or educating
Câu ví dụ
The instructive workshop provided valuable insights into effective communication .
Hội thảo hướng dẫn đã cung cấp những hiểu biết quý giá về giao tiếp hiệu quả.
Luyện tập
"instructive" nghĩa là gì?