inextricably

/ˌɪˈnɛkstɹɪˌkəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không thể tách rời, không thể gỡ bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "inextricably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is impossible to separate, disentangle, or escape from
✏️
Câu ví dụ
Memories and emotions can be inextricably mixed in our minds .
Ký ức và cảm xúc có thể được trộn lẫn không thể tách rời trong tâm trí chúng ta.
✅
Luyện tập

"inextricably" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy