Nghĩa tiếng Việt
một cách tập thể, cùng nhau
Đừng chỉ tra "collectively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves or refers to a group as a whole
Câu ví dụ
The countries are collectively part of the European Union .
Các quốc gia tập thể là một phần của Liên minh Châu Âu.
Luyện tập
"collectively" nghĩa là gì?