collectively

/kəˈɫɛktɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tập thể, cùng nhau
🎯
Đừng chỉ tra "collectively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves or refers to a group as a whole
✏️
Câu ví dụ
The countries are collectively part of the European Union .
Các quốc gia tập thể là một phần của Liên minh Châu Âu.
✅
Luyện tập

"collectively" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy