Nghĩa tiếng Việt
hợp tác
Đừng chỉ tra "cooperatively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that involves two or more parties working together supportively
Câu ví dụ
Scientists cooperatively shared their research to find a cure .
Các nhà khoa học đã chia sẻ hợp tác nghiên cứu của họ để tìm ra phương pháp chữa trị.
Luyện tập
"cooperatively" nghĩa là gì?