cooperatively

/koʊˈɑpɹətɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp tác
🎯
Đừng chỉ tra "cooperatively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that involves two or more parties working together supportively
✏️
Câu ví dụ
Scientists cooperatively shared their research to find a cure .
Các nhà khoa học đã chia sẻ hợp tác nghiên cứu của họ để tìm ra phương pháp chữa trị.
✅
Luyện tập

"cooperatively" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy