communally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tập thể, chung
Đừng chỉ tra "communally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves sharing or collective ownership, use, or responsibility by a group
Câu ví dụ
They lived communally, with no private property .
Họ sống theo cộng đồng, không có tài sản riêng tư.
Luyện tập
"communally" nghĩa là gì?