solo

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một mình, đơn độc
🎯
Đừng chỉ tra "solo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without the presence or assistance of others
✏️
Câu ví dụ
The artist preferred to work solo, creating each piece entirely on her own .
Nghệ sĩ thích làm việc một mình, tạo ra từng tác phẩm hoàn toàn do chính mình.
✅
Luyện tập

"solo" nghĩa là gì?