Nghĩa tiếng Việt
một cách tự chủ, độc lập
Đừng chỉ tra "autonomously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner showing self-reliance or personal independence
Câu ví dụ
The program teaches young adults how to function autonomously after leaving home .
Chương trình dạy những người trẻ tuổi cách hoạt động tự chủ sau khi rời khỏi nhà.
Luyện tập
"autonomously" nghĩa là gì?