autonomously

/ˌɔˈtɑnoʊməsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tự chủ, độc lập
🎯
Đừng chỉ tra "autonomously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner showing self-reliance or personal independence
✏️
Câu ví dụ
The program teaches young adults how to function autonomously after leaving home .
Chương trình dạy những người trẻ tuổi cách hoạt động tự chủ sau khi rời khỏi nhà.
✅
Luyện tập

"autonomously" nghĩa là gì?