collaboratively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hợp tác
Đừng chỉ tra "collaboratively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that involves cooperation or joint effort among individuals or groups
Câu ví dụ
Teachers and parents must act collaboratively to support student learning .
Giáo viên và phụ huynh phải hành động hợp tác để hỗ trợ việc học tập của học sinh.
Luyện tập
"collaboratively" nghĩa là gì?