collaboratively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hợp tác
🎯
Đừng chỉ tra "collaboratively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that involves cooperation or joint effort among individuals or groups
✏️
Câu ví dụ
Teachers and parents must act collaboratively to support student learning .
Giáo viên và phụ huynh phải hành động hợp tác để hỗ trợ việc học tập của học sinh.
✅
Luyện tập

"collaboratively" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy