Nghĩa tiếng Việt
khoan dung, dễ tha thứ
Đừng chỉ tra "tolerant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing respect to what other people say or do even when one disagrees with them
Câu ví dụ
The tolerant parent encouraged their children to explore their own beliefs and values , supporting them even if they differed from their own .
Người cha mẹ khoan dung đã khuyến khích con cái mình khám phá niềm tin và giá trị riêng của chúng, hỗ trợ chúng ngay cả khi chúng khác với của mình.
Luyện tập
"tolerant" nghĩa là gì?