Nghĩa tiếng Việt
tôn trọng, lịch sự
Đừng chỉ tra "respectful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
treating others with politeness, consideration, and dignity
Câu ví dụ
The respectful customer thanked the waiter for their service and treated them with appreciation .
Khách hàng tôn trọng đã cảm ơn người phục vụ vì dịch vụ của họ và đối xử với họ bằng sự đánh giá cao.
Luyện tập
"respectful" nghĩa là gì?