respectful

/ɹɪˈspɛktfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tôn trọng, lịch sự
🎯
Đừng chỉ tra "respectful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
treating others with politeness, consideration, and dignity
✏️
Câu ví dụ
The respectful customer thanked the waiter for their service and treated them with appreciation .
Khách hàng tôn trọng đã cảm ơn người phục vụ vì dịch vụ của họ và đối xử với họ bằng sự đánh giá cao.
✅
Luyện tập

"respectful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Moral Traits