Nghĩa tiếng Việt
vị tha, không vụ lợi
Đừng chỉ tra "altruistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
acting selflessly for the well-being of others, often prioritizing their needs over one's own
Câu ví dụ
The altruistic acts of kindness , such as helping an elderly neighbor , became her daily routine .
Những hành động tử tế vị tha, như giúp đỡ một người hàng xóm lớn tuổi, đã trở thành thói quen hàng ngày của cô ấy.
Luyện tập
"altruistic" nghĩa là gì?