altruistic

/ˌɔɫtɹuˈɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vị tha, không vụ lợi
🎯
Đừng chỉ tra "altruistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
acting selflessly for the well-being of others, often prioritizing their needs over one's own
✏️
Câu ví dụ
The altruistic acts of kindness , such as helping an elderly neighbor , became her daily routine .
Những hành động tử tế vị tha, như giúp đỡ một người hàng xóm lớn tuổi, đã trở thành thói quen hàng ngày của cô ấy.
✅
Luyện tập

"altruistic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Moral Traits