Nghĩa tiếng Việt
đồng nhất, thuần nhất
Đừng chỉ tra "homogeneous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
composed of things or people of the same or very similar type
Câu ví dụ
The company 's workforce was predominantly homogeneous, with employees sharing similar educational backgrounds .
Lực lượng lao động của công ty chủ yếu là đồng nhất, với nhân viên có nền tảng giáo dục tương tự nhau.
Luyện tập
"homogeneous" nghĩa là gì?