homogeneous

/ˌhoʊməˈdʒiniəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng nhất, thuần nhất
🎯
Đừng chỉ tra "homogeneous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
composed of things or people of the same or very similar type
✏️
Câu ví dụ
The company 's workforce was predominantly homogeneous, with employees sharing similar educational backgrounds .
Lực lượng lao động của công ty chủ yếu là đồng nhất, với nhân viên có nền tảng giáo dục tương tự nhau.
✅
Luyện tập

"homogeneous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Similarity