equivalent

/ɪˈkwɪvəɫənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương đương, ngang bằng
🎯
Đừng chỉ tra "equivalent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the same meaning, quality, value, etc. as a different person or thing
✏️
Câu ví dụ
Mathematicians proved the equations represented equivalent formulations of the same underlying theoretical concept .
Các nhà toán học đã chứng minh rằng các phương trình đại diện cho các công thức tương đương của cùng một khái niệm lý thuyết cơ bản.
✅
Luyện tập

"equivalent" nghĩa là gì?