isometric
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đẳng cự
Đừng chỉ tra "isometric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the same length, height, and width
Câu ví dụ
The math problem required students to determine if two triangles were isometric or not .
Bài toán toán học yêu cầu học sinh xác định xem hai tam giác có đẳng cự hay không.
Luyện tập
"isometric" nghĩa là gì?