akin

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương tự, giống nhau
💡
Definition (English)
having similar characteristics or qualities
✏️
Câu ví dụ
The political ideologies of the two parties are akin, both advocating for greater government intervention in the economy .
Hệ tư tưởng chính trị của hai đảng tương tự, cả hai đều ủng hộ sự can thiệp nhiều hơn của chính phủ vào nền kinh tế.
Luyện tập

"akin" nghĩa là gì?