Nghĩa tiếng Việt
tương tự, giống nhau
Đừng chỉ tra "akin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having similar characteristics or qualities
Câu ví dụ
The political ideologies of the two parties are akin, both advocating for greater government intervention in the economy .
Hệ tư tưởng chính trị của hai đảng tương tự, cả hai đều ủng hộ sự can thiệp nhiều hơn của chính phủ vào nền kinh tế.
Luyện tập
"akin" nghĩa là gì?