Nghĩa tiếng Việt
sức khỏe, tình trạng sức khỏe
Đừng chỉ tra "health" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the general condition of a person's mind or body
Câu ví dụ
He decided to take a break from work to focus on his health and well-being .
Anh ấy quyết định nghỉ ngơi để tập trung vào sức khỏe và hạnh phúc của mình.
Luyện tập
"health" nghĩa là gì?