health

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sức khỏe, tình trạng sức khỏe
🎯
Đừng chỉ tra "health" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the general condition of a person's mind or body
✏️
Câu ví dụ
He decided to take a break from work to focus on his health and well-being .
Anh ấy quyết định nghỉ ngơi để tập trung vào sức khỏe và hạnh phúc của mình.
✅
Luyện tập

"health" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 76 - 100 Nouns