Nghĩa tiếng Việt
căng thẳng, chịu áp lực
Đừng chỉ tra "strained" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying visible signs of mental or emotional pressure
Câu ví dụ
The strained atmosphere at the family gathering hinted at underlying conflicts .
Bầu không khí căng thẳng tại buổi họp mặt gia đình ám chỉ những xung đột tiềm ẩn.
Luyện tập
"strained" nghĩa là gì?