suicidal

/ˌsuəˈsaɪdəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự sát, có ý nghĩ tự sát
🎯
Đừng chỉ tra "suicidal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having thoughts or intentions about ending one's own life
✏️
Câu ví dụ
He felt overwhelmed by his depression and started having suicidal impulses .
Anh ấy cảm thấy choáng ngợp bởi trầm cảm của mình và bắt đầu có những xung động tự sát.
✅
Luyện tập

"suicidal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States