Nghĩa tiếng Việt
mất tập trung, phân tâm
Đừng chỉ tra "distracted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to concentrate or focus due to having one's attention drawn away by various thoughts or external interruptions
Câu ví dụ
Despite the beautiful scenery, the hiker found themselves distracted by worries, preventing them from fully enjoying the nature hike.
Mặc dù phong cảnh đẹp, người leo núi lại thấy mình bị phân tâm bởi những lo lắng, ngăn cản họ tận hưởng trọn vẹn chuyến đi bộ đường dài trong thiên nhiên.
Luyện tập
"distracted" nghĩa là gì?