unhinged

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mất cân bằng, điên loạn
🎯
Đừng chỉ tra "unhinged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
mentally unstable and unpredictable in behavior or reactions
✏️
Câu ví dụ
His unhinged behavior freaked everyone out .
Hành vi mất cân bằng của anh ấy khiến mọi người sợ hãi.
✅
Luyện tập

"unhinged" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States