Nghĩa tiếng Việt
mất cân bằng, điên loạn
Đừng chỉ tra "unhinged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
mentally unstable and unpredictable in behavior or reactions
Câu ví dụ
His unhinged behavior freaked everyone out .
Hành vi mất cân bằng của anh ấy khiến mọi người sợ hãi.
Luyện tập
"unhinged" nghĩa là gì?