graying

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạc đi, đang chuyển sang màu xám
🎯
Đừng chỉ tra "graying" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of hair) starting to turn gray or white due to aging
✏️
Câu ví dụ
The graying population in the country has led to increased demand for senior services.
Dân số bạc màu ở nước này đã dẫn đến nhu cầu tăng lên đối với các dịch vụ cao cấp.
✅
Luyện tập

"graying" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age