Nghĩa tiếng Việt
bạc đi, đang chuyển sang màu xám
Đừng chỉ tra "graying" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of hair) starting to turn gray or white due to aging
Câu ví dụ
The graying population in the country has led to increased demand for senior services.
Dân số bạc màu ở nước này đã dẫn đến nhu cầu tăng lên đối với các dịch vụ cao cấp.
Luyện tập
"graying" nghĩa là gì?