Nghĩa tiếng Việt
lớn tuổi, cao tuổi
Đừng chỉ tra "elderly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
advanced in age
Câu ví dụ
The elderly gentleman greeted everyone with a warm smile and a twinkle in his eye .
Người đàn ông lớn tuổi chào mọi người với nụ cười ấm áp và ánh mắt lấp lánh.
Luyện tập
"elderly" nghĩa là gì?