elderly

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lớn tuổi, cao tuổi
🎯
Đừng chỉ tra "elderly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
advanced in age
✏️
Câu ví dụ
The elderly gentleman greeted everyone with a warm smile and a twinkle in his eye .
Người đàn ông lớn tuổi chào mọi người với nụ cười ấm áp và ánh mắt lấp lánh.
✅
Luyện tập

"elderly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age