ageless
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vĩnh cửu, không tuổi
Definition (English)
preserving a youthful or unchanged appearance
Câu ví dụ
With a commitment to a balanced lifestyle , she maintained an ageless appearance that defied the effects of aging .
Với cam kết duy trì lối sống cân bằng, cô ấy giữ được vẻ ngoài trẻ mãi không già bất chấp tác động của lão hóa.
Luyện tập
"ageless" nghĩa là gì?