ageless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vĩnh cửu, không tuổi
🎯
Đừng chỉ tra "ageless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
preserving a youthful or unchanged appearance
✏️
Câu ví dụ
With a commitment to a balanced lifestyle , she maintained an ageless appearance that defied the effects of aging .
Với cam kết duy trì lối sống cân bằng, cô ấy giữ được vẻ ngoài trẻ mãi không già bất chấp tác động của lão hóa.
✅
Luyện tập

"ageless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age