aging

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đang già đi, già
🎯
Đừng chỉ tra "aging" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to the process of getting older
✏️
Câu ví dụ
Despite his aging appearance, the professor's enthusiasm for teaching remained undiminished.
Mặc dù ngoại hình lão hóa, nhiệt huyết giảng dạy của giáo sư vẫn không hề suy giảm.
✅
Luyện tập

"aging" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age