Nghĩa tiếng Việt
đang già đi, già
Đừng chỉ tra "aging" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to the process of getting older
Câu ví dụ
Despite his aging appearance, the professor's enthusiasm for teaching remained undiminished.
Mặc dù ngoại hình lão hóa, nhiệt huyết giảng dạy của giáo sư vẫn không hề suy giảm.
Luyện tập
"aging" nghĩa là gì?