aged

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
già, cổ
🎯
Đừng chỉ tra "aged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
old and mature of age
✏️
Câu ví dụ
The aged artist continues to create beautiful paintings , showcasing his talent and skill .
Nghệ sĩ lão thành tiếp tục tạo ra những bức tranh đẹp, thể hiện tài năng và kỹ năng của mình.
✅
Luyện tập

"aged" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age