Nghĩa tiếng Việt
già, cổ
Đừng chỉ tra "aged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
old and mature of age
Câu ví dụ
The aged artist continues to create beautiful paintings , showcasing his talent and skill .
Nghệ sĩ lão thành tiếp tục tạo ra những bức tranh đẹp, thể hiện tài năng và kỹ năng của mình.
Luyện tập
"aged" nghĩa là gì?