middle-aged

/ˈmɪdəˌɫeɪɡd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung niên
🎯
Đừng chỉ tra "middle-aged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) approximately between 45 to 65 years old, typically indicating a stage of life between young adulthood and old age
✏️
Câu ví dụ
A middle-aged woman was running for office in the upcoming election .
Một phụ nữ trung niên đang tranh cử trong cuộc bầu cử sắp tới.
✅
Luyện tập

"middle-aged" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age