Nghĩa tiếng Việt
phân cấp
Đừng chỉ tra "hierarchical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to a system that is organized based on social ranking or levels of authority
Câu ví dụ
The military operates on a hierarchical chain of command , with officers giving orders to subordinates .
Quân đội hoạt động theo một chuỗi mệnh lệnh phân cấp, với sĩ quan ra lệnh cho cấp dưới.
Luyện tập
"hierarchical" nghĩa là gì?