antisocial

/ˌæntaɪˈsoʊʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống đối xã hội, không thích giao du
🎯
Đừng chỉ tra "antisocial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not wanting the company of others
✏️
Câu ví dụ
The manager mistook her timidity for being antisocial and asked HR to provide communication coaching .
Người quản lý đã nhầm sự nhút nhát của cô ấy với việc chống đối xã hội và đã yêu cầu bộ phận nhân sự cung cấp huấn luyện giao tiếp.
✅
Luyện tập

"antisocial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits