Nghĩa tiếng Việt
chống đối xã hội, không thích giao du
Đừng chỉ tra "antisocial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not wanting the company of others
Câu ví dụ
The manager mistook her timidity for being antisocial and asked HR to provide communication coaching .
Người quản lý đã nhầm sự nhút nhát của cô ấy với việc chống đối xã hội và đã yêu cầu bộ phận nhân sự cung cấp huấn luyện giao tiếp.
Luyện tập
"antisocial" nghĩa là gì?