Nghĩa tiếng Việt
dễ bảo, ngoan ngoãn
Đừng chỉ tra "docile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
learning easily and accepting instruction without difficulty
Câu ví dụ
The new trainee proved to be very docile and picked up the skills fast .
Thực tập sinh mới tỏ ra rất dễ bảo và nhanh chóng tiếp thu các kỹ năng.
Luyện tập
"docile" nghĩa là gì?