Nghĩa tiếng Việt
kiêu căng, tự phụ
Đừng chỉ tra "cocky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
excessively confident and arrogant, often displaying a sense of superiority or entitlement
Câu ví dụ
The cocky businessman made risky investments without considering the consequences .
Doanh nhân kiêu ngạo đã thực hiện các khoản đầu tư mạo hiểm mà không xem xét hậu quả.
Luyện tập
"cocky" nghĩa là gì?