cocky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiêu căng, tự phụ
🎯
Đừng chỉ tra "cocky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
excessively confident and arrogant, often displaying a sense of superiority or entitlement
✏️
Câu ví dụ
The cocky businessman made risky investments without considering the consequences .
Doanh nhân kiêu ngạo đã thực hiện các khoản đầu tư mạo hiểm mà không xem xét hậu quả.
✅
Luyện tập

"cocky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits